Danh mục khoáng sản được phép nhập khẩu giúp Nhà nước kiểm soát hiệu quả tài nguyên và hạn chế rủi ro pháp lý trong thương mại quốc tế. Việc nắm rõ các quy định liên quan giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật và tránh vi phạm khi nhập khẩu. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, hiểu đúng danh mục này còn hỗ trợ tối ưu hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đồng thời, đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong ngành khai thác, chế biến khoáng sản. Cùng ACC Cần Thơ tìm hiểu sâu hơn về những quy định cập nhật.

1. Nguyên tắc xác định danh mục khoáng sản được phép nhập khẩu
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, hoạt động nhập khẩu khoáng sản không quản lý theo cơ chế “chỉ những mặt hàng có tên trong danh mục mới được nhập”, mà áp dụng nguyên tắc quản lý ngoại thương minh bạch:
Nguyên tắc quản lý: Căn cứ Luật Quản lý ngoại thương 2017 và Nghị định 69/2018/NĐ-CP, doanh nghiệp được quyền nhập khẩu tất cả các loại khoáng sản, trừ các loại thuộc Danh mục cấm nhập khẩu, Danh mục tạm ngừng nhập khẩu hoặc không đáp ứng các điều kiện, tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành.
Căn cứ pháp lý áp dụng:
- Luật Địa chất và Khoáng sản 2024 (có hiệu lực từ ngày 01/07/2025).
- Luật Quản lý ngoại thương 2017 và Luật Hải quan 2014 (sửa đổi, bổ sung).
- Các quy định về kiểm tra chất lượng, quy chuẩn kỹ thuật của Bộ Công Thương, Bộ Xây dựng và Bộ Tài nguyên và Môi trường.
Như vậy, để xác định một loại khoáng sản có thuộc danh mục khoáng sản được phép nhập khẩu hay không, doanh nghiệp cần đối chiếu đặc tính hàng hóa, mã HS với chính sách quản lý mặt hàng chứ không chỉ căn cứ vào tên gọi thương mại.
Xem thêm: Giấy phép môi trường là gì? – ACC Cần Thơ tại đây.
2. Các loại khoáng sản nằm trong danh mục được phép nhập khẩu
Tùy thuộc vào chính sách quản lý và mục đích sử dụng, các loại khoáng sản nhập khẩu vào Việt Nam được phân loại theo hệ thống mã HS và các nhóm khoáng sản quy định tại Nghị định hướng dẫn Luật Địa chất và Khoáng sản 2024:
Các nhóm khoáng sản thông dụng được nhập khẩu
-
Khoáng sản kim loại: Quặng sắt, mangan, đồng, chì, kẽm, niken, titan và các loại quặng kim loại khác phục vụ công nghiệp luyện kim.
-
Khoáng sản năng lượng: Các loại than anthracite, than bitum, than sub-bitum phục vụ sản xuất điện, xi măng và luyện kim.
-
Khoáng sản công nghiệp: Apatit, graphit, pyrit, thạch anh (quartz) và các loại khoáng sản làm nguyên liệu hóa chất.
-
Khoáng sản phi kim & Vật liệu xây dựng: Các loại đá khối, đất sét chất lượng cao, cao lanh, cát kỹ thuật phục vụ sản xuất gốm sứ, kính nổi và vật liệu xây dựng.
Điều kiện khi nhập khẩu từng loại khoáng sản
Việc khoáng sản không thuộc danh mục cấm không đồng nghĩa với việc được nhập khẩu tự do không điều kiện. Doanh nghiệp phải kiểm tra các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về hàm lượng, độ ẩm, thành phần hóa học và các yêu cầu về kiểm tra chất lượng nhà nước do Bộ quản lý chuyên ngành quy định trước khi thông quan.
3. Điều kiện và thủ tục thực hiện nhập khẩu khoáng sản

Để hoàn tất thủ tục thông quan cho lô hàng thuộc danh mục khoáng sản được phép nhập khẩu, doanh nghiệp thực hiện theo quy trình 05 bước tiêu chuẩn:
Bước 1: Xác định chính sách mặt hàng và mã HS: Tra cứu mã HS của loại khoáng sản để xác định thuế suất (thuế nhập khẩu, thuế GTGT) và kiểm tra mặt hàng có thuộc diện phải kiểm tra chất lượng nhà nước hay không.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ hải quan: Tập hợp đầy đủ bộ hồ sơ gồm: Tờ khai hải quan, Hợp đồng thương mại (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn (Bill of Lading), Chứng nhận xuất xứ (C/O – nếu có) và Chứng thư giám định chất lượng/chứng nhận hợp quy (nếu thuộc diện kiểm tra chuyên ngành).
Bước 3: Khai báo hải quan điện tử: Truyền dữ liệu tờ khai lên hệ thống VNACCS/VCIS và đăng ký kiểm tra chuyên ngành tại cơ quan có thẩm quyền (nếu thuộc diện phải kiểm tra).
Bước 4: Thực hiện nghĩa vụ tài chính: Nộp đầy đủ các khoản thuế nhập khẩu, thuế GTGT và phí, lệ phí liên quan theo quy định.
Bước 5: Thông quan và đưa khoáng sản vào sử dụng: Sau khi hoàn tất kiểm tra hồ sơ, kiểm hóa (nếu có) và nghĩa vụ tài chính, lô hàng được thông quan để vận chuyển về kho phục vụ sản xuất.
Xem thêm: Các trường hợp phải điều chỉnh giấy phép xây dựng tại đây.
4. Những lưu ý khi nhập khẩu khoáng sản theo quy định
Để quá trình nhập khẩu diễn ra thuận lợi, tránh phát sinh chi phí lưu kho bãi hoặc vi phạm hành chính, doanh nghiệp cần lưu ý:
Kiểm tra chính xác mã HS và chính sách thuế: Cùng một nhóm khoáng sản nhưng khác biệt về hàm lượng, tỷ lệ chế biến hoặc dạng tồn tại có thể dẫn đến mã HS khác nhau, làm thay đổi thuế suất và chính sách quản lý.
Chuẩn bị chứng thư giám định chất lượng: Đối với các loại khoáng sản thuộc diện kiểm tra nhà nước về chất lượng, doanh nghiệp phải thực hiện đăng ký và kiểm tra thông qua tổ chức giám định được Bộ quản lý chuyên ngành chỉ định.
Sử dụng Chứng nhận xuất xứ (C/O) đúng mục đích: C/O không phải là chứng từ bắt buộc cho mọi lô hàng thông quan thông thường, trừ trường hợp doanh nghiệp muốn áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo các Hiệp định thương mại tự do (FTA).
Cập nhật quy định mới về thủ tục hành chính: Thường xuyên kiểm tra các văn bản quy phạm pháp luật mới nhất của Bộ Công Thương, Bộ Xây dựng và Tổng cục Hải quan để áp dụng đúng biểu mẫu và quy trình thủ tục hiện hành.
5. Câu hỏi thường gặp
Danh mục khoáng sản được phép nhập khẩu bao gồm những loại nào cụ thể?
Theo Luật Quản lý ngoại thương 2017 và Nghị định 69/2018/NĐ-CP, mọi loại khoáng sản không nằm trong Danh mục cấm hoặc tạm ngừng nhập khẩu đều được phép nhập khẩu, miễn là đáp ứng đủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và kiểm tra chuyên ngành theo quy định.
Làm thế nào để kiểm tra xem một loại khoáng sản có nằm trong danh mục được phép nhập khẩu không?
Doanh nghiệp tiến hành rà soát Danh mục cấm/tạm ngừng xuất nhập khẩu tại Phụ lục I Nghị định 69/2018/NĐ-CP, tra cứu mã HS trên Biểu thuế xuất nhập khẩu và kiểm tra quy định quản lý chuyên ngành của Bộ Công Thương, Bộ Xây dựng hoặc Bộ Tài nguyên và Môi trường.
Nếu nhập khẩu khoáng sản ngoài danh mục thì sẽ bị xử lý như thế nào?
Căn cứ Nghị định 128/2020/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 102/2021/NĐ-CP), doanh nghiệp sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính, buộc tái xuất hoặc tiêu hủy toàn bộ lô hàng, đồng thời có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu vi phạm ở mức độ nghiêm trọng.
Danh mục khoáng sản được phép nhập khẩu là yếu tố cốt lõi giúp doanh nghiệp hoạt động hợp pháp và hiệu quả trong lĩnh vực tài nguyên. Việc tuân thủ các quy định không chỉ giảm thiểu rủi ro mà còn mở ra cơ hội hợp tác quốc tế bền vững. Để nhận tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ thủ tục nhanh chóng, hãy liên hệ ACC Cần Thơ ngay hôm nay. Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi khía cạnh pháp lý liên quan.
Để lại một bình luận