Thủ tục đăng ký kết hôn trên VNeID đang trở thành lựa chọn tiện lợi hàng đầu giúp các cặp đôi hoàn tất thủ tục hành chính nhanh chóng, minh bạch và tiết kiệm thời gian trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia. Cùng ACC Cần Thơ tìm hiểu chi tiết toàn bộ quy định, điều kiện, hồ sơ và các bước thực hiện theo pháp luật hiện hành để bạn chủ động chuẩn bị.

1. Đăng ký kết hôn trên VNeID là gì?
Đăng ký kết hôn trên VNeID không phải là việc thực hiện toàn bộ quy trình ngay trên ứng dụng VNeID, mà là việc sử dụng tài khoản định danh điện tử mức 2 (VNeID) để xác thực danh tính và nộp hồ sơ trực tuyến trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia (dichvucong.gov.vn). Sau khi hệ thống tiếp nhận, cơ quan đăng ký hộ tịch xử lý và hai bên nam, nữ vẫn phải có mặt trực tiếp tại Ủy ban nhân dân cấp xã có thẩm quyền để ký sổ, nhận Giấy chứng nhận kết hôn.
VNeID đóng vai trò then chốt ở hai giai đoạn chính: xác thực khi nộp hồ sơ online và tích hợp, hiển thị tình trạng hôn nhân sau khi đăng ký thành công. Theo các quy định liên quan đến Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử và Đề án 06, thông tin hôn nhân được kết nối giữa hệ thống hộ tịch với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, giúp giảm thiểu giấy tờ giấy và tăng tính chính xác. Việc này phù hợp với chủ trương đẩy mạnh dịch vụ công trực tuyến toàn trình, tạo điều kiện cho người dân thực hiện thủ tục mọi lúc, mọi nơi mà không cần đến trực tiếp ngay từ đầu.
2. Căn cứ pháp lý của thủ tục đăng ký kết hôn trên VNeID
Thủ tục được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản pháp luật về hộ tịch và hôn nhân gia đình, được cập nhật liên tục để phù hợp với môi trường điện tử. Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định điều kiện kết hôn, quyền và nghĩa vụ của vợ chồng. Luật Hộ tịch năm 2014 xác định thẩm quyền, trình tự đăng ký hộ tịch, trong đó có đăng ký kết hôn.
Nghị định số 123/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 07/2025/NĐ-CP) quy định chi tiết thi hành Luật Hộ tịch, bao gồm giấy tờ nộp, xuất trình và việc tra cứu thông tin tình trạng hôn nhân trên hệ thống. Nghị định số 87/2020/NĐ-CP về Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử và đăng ký hộ tịch trực tuyến tạo nền tảng kỹ thuật cho việc nộp hồ sơ online. Các quyết định công bố thủ tục hành chính của Bộ Tư pháp, điển hình là Quyết định 1833/QĐ-BTP năm 2025, cụ thể hóa cách thức thực hiện trực tuyến, thành phần hồ sơ và thời hạn giải quyết từ ngày 01/7/2025.
Ngoài ra, Công điện 133/CĐ-TTg năm 2024 của Thủ tướng Chính phủ về đẩy mạnh Đề án 06 đã định hướng tích hợp tình trạng hôn nhân trên ứng dụng VNeID, giúp công dân sử dụng thông tin điện tử thay thế một số giấy tờ giấy trong nhiều thủ tục liên quan. Các văn bản này tạo hành lang pháp lý vững chắc, bảo đảm tính hợp pháp và đồng bộ dữ liệu khi thực hiện đăng ký kết hôn qua kênh trực tuyến có xác thực VNeID.
3. Điều kiện đăng ký kết hôn theo quy định hiện hành
Để được đăng ký kết hôn, hai bên nam, nữ phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về độ tuổi, sự tự nguyện và không thuộc các trường hợp cấm theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Cụ thể:
- Nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên tính theo ngày, tháng, năm sinh.
- Việc kết hôn phải do hai bên tự nguyện quyết định, không bị ép buộc, lừa dối hoặc bị đe dọa.
- Không thuộc các trường hợp cấm kết hôn: đang có vợ hoặc chồng; kết hôn giữa những người có quan hệ huyết thống trong phạm vi ba đời; kết hôn giữa cha mẹ nuôi với con nuôi; kết hôn giữa người đã từng là cha mẹ nuôi với con nuôi, bố chồng với con dâu, mẹ vợ với con rể, bố dượng với con riêng của vợ, mẹ kế với con riêng của chồng; người mất năng lực hành vi dân sự; người đồng giới tính theo quy định tại thời điểm hiện hành.
- Đối với trường hợp có yếu tố nước ngoài, ngoài các điều kiện trên còn phải đáp ứng quy định về giấy xác nhận sức khỏe do tổ chức y tế có thẩm quyền cấp, xác nhận không mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức, làm chủ hành vi.
Khi nộp hồ sơ trực tuyến, hệ thống sẽ đối chiếu thông tin từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử. Từ năm 2025, cơ quan đăng ký hộ tịch không còn yêu cầu nộp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân đối với công dân Việt Nam mà thực hiện tra cứu trực tiếp trên hệ thống. Điều này giảm đáng kể gánh nặng giấy tờ cho người dân nhưng đòi hỏi dữ liệu trên VNeID và hệ thống hộ tịch phải chính xác, đầy đủ.
>> Đọc thêm: Đăng ký kết hôn online mất bao lâu thì có kết quả?
4. Thủ tục đăng ký kết hôn trên VNeID
Thủ tục đăng ký kết hôn trên VNeID được thực hiện chủ yếu thông qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia với xác thực bằng tài khoản định danh điện tử mức 2. Quy trình gồm các bước cụ thể như sau:
Bước 1: Chuẩn bị tài khoản VNeID mức 2 và cập nhật ứng dụng lên phiên bản mới nhất. Người dùng cần đảm bảo tài khoản đã được định danh đầy đủ để đăng nhập thành công vào Cổng Dịch vụ công Quốc gia.
Bước 2: Truy cập địa chỉ https://dichvucong.gov.vn, chọn đăng nhập bằng tài khoản định danh điện tử do Bộ Công an cấp. Có thể đăng nhập bằng số CCCD và mật khẩu, hoặc quét mã QR bằng ứng dụng VNeID trên điện thoại, sau đó nhập passcode để xác nhận.
Bước 3: Tại ô tìm kiếm, nhập từ khóa “đăng ký kết hôn” hoặc “thủ tục đăng ký kết hôn”. Chọn đúng loại thủ tục phù hợp (đăng ký kết hôn không có yếu tố nước ngoài hoặc có yếu tố nước ngoài), sau đó chọn tỉnh/thành phố và xã/phường nơi thực hiện (thường là nơi cư trú của một trong hai bên).
Bước 4: Chọn hình thức “Nộp trực tuyến”. Hệ thống hiển thị mẫu hộ tịch điện tử tương tác đăng ký kết hôn. Điền đầy đủ thông tin của hai bên nam, nữ theo hướng dẫn, đặc biệt lưu ý các trường bắt buộc đánh dấu sao đỏ. Ngày xác lập hôn nhân thường là ngày khai báo thủ tục.
Bước 5: Đính kèm bản chụp hoặc bản sao điện tử các giấy tờ theo quy định (nếu hệ thống chưa tự động điền từ cơ sở dữ liệu). Thanh toán phí, lệ phí (nếu có) qua chức năng thanh toán trực tuyến hoặc các hình thức khác được chấp nhận, rồi hoàn tất nộp hồ sơ.
Bước 6: Theo dõi trạng thái hồ sơ trên hệ thống hoặc nhận thông báo qua VNeID/SMS. Khi hồ sơ được chấp nhận, hai bên nam, nữ phải có mặt tại Ủy ban nhân dân cấp xã có thẩm quyền trong thời hạn quy định để đối chiếu giấy tờ tùy thân, khẳng định sự tự nguyện, ký Sổ đăng ký kết hôn và nhận Giấy chứng nhận kết hôn (mỗi bên một bản chính).
Thời hạn giải quyết thường là trong ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ và không cần xác minh; trường hợp cần xác minh điều kiện kết hôn thì tối đa 05 ngày làm việc. Đối với đăng ký có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền cấp huyện, thời hạn có thể lên đến 15 ngày theo một số quy định cụ thể. Cơ quan xử lý là Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của một trong hai bên (đối với kết hôn giữa công dân Việt Nam) hoặc Ủy ban nhân dân cấp huyện trong trường hợp có yếu tố nước ngoài theo thẩm quyền.
5. Hồ sơ cần chuẩn bị khi đăng ký kết hôn trực tuyến
Hồ sơ đăng ký kết hôn trực tuyến được đơn giản hóa nhờ kết nối dữ liệu. Thành phần chính bao gồm:
- Mẫu hộ tịch điện tử tương tác đăng ký kết hôn do người yêu cầu cung cấp thông tin theo hướng dẫn trên Cổng dịch vụ công (hệ thống tự sinh tờ khai điện tử).
- Giấy tờ chứng minh nhân thân của hai bên: Hộ chiếu, Thẻ căn cước công dân, Thẻ căn cước, Căn cước điện tử hoặc giấy tờ khác có dán ảnh và thông tin cá nhân còn giá trị sử dụng. Nếu thông tin đã có trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư hoặc đã tích hợp trên VNeID thì thường không cần tải lên thêm.
- Đối với trường hợp kết hôn có yếu tố nước ngoài: Giấy xác nhận của tổ chức y tế có thẩm quyền xác nhận không mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức, làm chủ hành vi; các giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân của bên nước ngoài theo quy định (đã được hợp pháp hóa lãnh sự nếu cần).
- Trường hợp đã ly hôn hoặc vợ/chồng trước đã chết: Bản sao quyết định/bản án ly hôn có hiệu lực pháp luật hoặc Giấy chứng tử/Trích lục khai tử (nếu thông tin chưa có trên hệ thống).
Lưu ý thực tế: Người nộp hồ sơ có thể là một trong hai bên, không bắt buộc cả hai cùng có mặt khi nộp online. Bản chụp giấy tờ phải rõ nét, đủ thông tin. Sau khi nộp online thành công, khi đến nhận kết quả vẫn phải xuất trình bản gốc giấy tờ tùy thân để đối chiếu. Từ năm 2025, không còn bắt buộc nộp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân đối với công dân Việt Nam vì cơ quan đăng ký hộ tịch tra cứu trực tiếp trên hệ thống kết nối.
Nơi nộp hồ sơ: Trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia, hoặc có thể kết hợp nộp trực tiếp tại Trung tâm Phục vụ hành chính công/UBND cấp xã có thẩm quyền, hoặc gửi qua bưu chính trong một số trường hợp.
6. Chi phí và thời gian thực hiện
Về thời gian, hồ sơ đầy đủ thường được giải quyết trong ngày làm việc; nếu cần xác minh thì không quá 05 ngày làm việc đối với đăng ký thông thường. Trường hợp có yếu tố nước ngoài có thể dài hơn tùy thẩm quyền.
Về chi phí, nhiều địa phương miễn lệ phí đăng ký kết hôn khi nộp hồ sơ trực tuyến theo chính sách khuyến khích dịch vụ công điện tử. Trường hợp phải nộp, mức lệ phí đăng ký kết hôn và phí cấp bản sao trích lục (nếu có yêu cầu) thực hiện theo quy định của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh. Người dân nên kiểm tra cụ thể trên Cổng Dịch vụ công hoặc liên hệ cơ quan tiếp nhận để biết chính xác mức phí áp dụng tại địa phương mình.
7. Tích hợp tình trạng hôn nhân trên ứng dụng VNeID sau khi đăng ký
Sau khi nhận Giấy chứng nhận kết hôn, người dân có thể yêu cầu tích hợp thông tin tình trạng hôn nhân vào ví giấy tờ trên VNeID để sử dụng trong các giao dịch sau này. Quy trình thường gồm: cập nhật ứng dụng VNeID phiên bản mới nhất, đăng nhập, vào mục Thông báo hoặc Ví giấy tờ, chọn yêu cầu xác nhận tích hợp thông tin tình trạng hôn nhân, kiểm tra họ tên vợ/chồng, số giấy chứng nhận, ngày đăng ký, rồi gửi yêu cầu. Hệ thống xác thực thành công sẽ hiển thị thông tin trong mục Xuất trình giấy tờ – Tình trạng hôn nhân.
Việc tích hợp giúp công dân xuất trình điện tử thay vì mang theo bản giấy trong nhiều thủ tục hành chính, bảo hiểm, ngân hàng… và phù hợp với định hướng số hóa giấy tờ cá nhân.
8. Lợi ích khi sử dụng dịch vụ hỗ trợ thủ tục đăng ký kết hôn tại ACC Cần Thơ
Nhiều cặp đôi gặp khó khăn khi lần đầu tiếp cận hệ thống dịch vụ công trực tuyến, đặc biệt với việc điền mẫu điện tử, đính kèm hồ sơ đúng quy cách hoặc xử lý các trường hợp đặc biệt (đã ly hôn, có yếu tố nước ngoài, dữ liệu chưa đồng bộ).
ACC Cần Thơ hỗ trợ tư vấn điều kiện, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, hỗ trợ thao tác nộp online qua VNeID và theo dõi tiến độ, giúp quy trình diễn ra suôn sẻ, giảm thiểu rủi ro hồ sơ bị trả lại. Với kinh nghiệm thực tiễn tại địa bàn Cần Thơ và các tỉnh lân cận, dịch vụ mang lại sự an tâm và tiết kiệm thời gian cho khách hàng.
9. Câu hỏi thường gặp
Có bắt buộc cả hai bên phải có tài khoản VNeID mức 2 không?
Chỉ cần một bên có tài khoản VNeID mức 2 để đăng nhập và nộp hồ sơ trực tuyến. Tuy nhiên, cả hai bên đều phải có mặt trực tiếp khi nhận kết quả để ký sổ và nhận Giấy chứng nhận kết hôn. Việc cả hai đều có VNeID sẽ thuận tiện hơn cho việc tích hợp thông tin sau này và sử dụng các dịch vụ điện tử khác.
Sau khi nộp hồ sơ online, có cần đến UBND ngay không?
Không cần đến ngay. Hệ thống sẽ thông báo khi hồ sơ được tiếp nhận và xử lý. Hai bên chỉ cần có mặt theo lịch hẹn hoặc trong thời hạn quy định để đối chiếu giấy tờ, khẳng định tự nguyện và nhận kết quả. Nếu hồ sơ thiếu hoặc cần xác minh, cơ quan sẽ thông báo để bổ sung.
Trường hợp thông tin tình trạng hôn nhân trên hệ thống chưa chính xác thì xử lý thế nào?
Người dân nên liên hệ cơ quan đăng ký hộ tịch nơi từng đăng ký hoặc nơi cư trú để yêu cầu cập nhật, điều chỉnh dữ liệu trước khi nộp hồ sơ đăng ký kết hôn mới. Việc dữ liệu không khớp có thể làm chậm quá trình tra cứu tự động và yêu cầu bổ sung giấy tờ giấy.
Thủ tục đăng ký kết hôn trên VNeID giúp các cặp đôi tiết kiệm thời gian, giảm giấy tờ và đảm bảo tính chính xác nhờ kết nối dữ liệu quốc gia. Nếu bạn cần hỗ trợ chi tiết về hồ sơ, thao tác hệ thống hoặc các trường hợp đặc thù, hãy liên hệ ACC Cần Thơ để được tư vấn kịp thời và thực hiện suôn sẻ.
Để lại một bình luận