Quyền kết hôn là gì? Giải đáp


Quyền kết hôn là quyền cơ bản được Hiến pháp 2013 và Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 ghi nhận, giúp mỗi cá nhân tự do quyết định việc xây dựng gia đình trên cơ sở bình đẳng và tự nguyện. Hiểu rõ quyền này giúp người dân tránh các rủi ro pháp lý khi thực hiện thủ tục kết hôn. Việc nắm bắt quy định chi tiết còn hỗ trợ bảo vệ quyền lợi cá nhân trong mối quan hệ hôn nhân. Cùng ACC Cần Thơ tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này.

Quyền kết hôn là gì? Giải đáp
Quyền kết hôn là gì? Giải đáp

1. Quyền kết hôn là gì? Giải đáp

Quyền kết hôn là quyền của nam, nữ đủ điều kiện theo quy định pháp luật được tự do quyết định việc kết hôn, không bị ép buộc hoặc cản trở. Theo Hiến pháp 2013, quyền này được bảo đảm trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng và tiến bộ. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định rõ nam, nữ có quyền kết hôn khi đủ tuổi, có sự đồng ý của hai bên và không thuộc trường hợp cấm kết hôn.

Quyền kết hôn bao gồm cả quyền tự do lựa chọn người phối ngẫu, quyền đăng ký kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền và quyền được pháp luật bảo vệ khi thực hiện quyền này. Việc thực hiện quyền kết hôn đúng quy định giúp xây dựng gia đình bền vững và tránh các tranh chấp sau này.

2. Điều kiện thực hiện quyền kết hôn theo quy định pháp luật

Nam, nữ muốn thực hiện quyền kết hôn phải đáp ứng các điều kiện về độ tuổi, năng lực hành vi và sự tự nguyện. Cụ thể, nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên mới được kết hôn. Hai bên phải có sự tự nguyện, không bị ép buộc, lừa dối hoặc cưỡng bức.

Ngoài ra, hai bên không thuộc trường hợp đang có vợ hoặc có chồng, không thuộc dòng họ trực hệ hoặc họ hàng trong phạm vi ba đời. Việc tuân thủ các điều kiện này là bắt buộc để việc kết hôn được pháp luật công nhận và bảo vệ.

3. Các trường hợp bị cấm thực hiện quyền kết hôn

Pháp luật Việt Nam quy định một số trường hợp không được thực hiện quyền kết hôn nhằm bảo vệ trật tự xã hội và đạo đức. Những trường hợp này bao gồm việc kết hôn giữa người đang có vợ hoặc có chồng với người khác, kết hôn giữa những người cùng dòng họ trong phạm vi ba đời, kết hôn giữa cha mẹ nuôi với con nuôi hoặc giữa những người đã từng là cha mẹ nuôi với con nuôi.

Ngoài ra, việc kết hôn giữa người đã bị kết án về tội xâm phạm tình dục trẻ em cũng bị cấm. Các quy định này được nêu rõ trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 để ngăn chặn các mối quan hệ không phù hợp.

4. Quyền và nghĩa vụ của vợ chồng sau khi thực hiện quyền kết hôn

Sau khi thực hiện quyền kết hôn và đăng ký kết hôn, vợ chồng có các quyền và nghĩa vụ bình đẳng với nhau. Hai bên có quyền tự do lựa chọn nơi cư trú, quyền sử dụng họ của mình hoặc họ của chồng, quyền bình đẳng trong việc quyết định các vấn đề gia đình.

Đồng thời, vợ chồng có nghĩa vụ tôn trọng, chung thủy, bảo đảm điều kiện sinh hoạt gia đình, cùng nhau chăm sóc và giáo dục con cái. Các quyền và nghĩa vụ này được quy định chi tiết trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 nhằm duy trì mối quan hệ hôn nhân lành mạnh.

5. Câu hỏi thường gặp

Quyền kết hôn có bị hạn chế khi một bên đang mang thai không?

Pháp luật không hạn chế quyền kết hôn chỉ vì lý do mang thai. Tuy nhiên, hai bên vẫn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về tuổi, sự tự nguyện và không thuộc trường hợp cấm kết hôn theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Người dưới 18 tuổi có được thực hiện quyền kết hôn không?

Người dưới 18 tuổi không được thực hiện quyền kết hôn theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Độ tuổi tối thiểu là nam đủ 20 tuổi và nữ đủ 18 tuổi. Việc kết hôn dưới độ tuổi này bị coi là vi phạm pháp luật và không được công nhận.

Quyền kết hôn có áp dụng cho người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam không?

Quyền kết hôn giữa người nước ngoài và công dân Việt Nam được pháp luật Việt Nam cho phép khi đáp ứng các điều kiện về độ tuổi, sự tự nguyện và các quy định khác của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Quyền kết hôn là nền tảng quan trọng giúp mỗi cá nhân xây dựng gia đình hợp pháp và bền vững. Việc nắm rõ các quy định pháp luật liên quan giúp người dân thực hiện quyền này đúng cách và bảo vệ quyền lợi cá nhân. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hoặc hỗ trợ thủ tục, hãy liên hệ ACC Cần Thơ để được hỗ trợ kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *