Phụ cấp trách nhiệm có tính đóng BHXH không?


Phụ cấp trách nhiệm có tính đóng BHXH không là câu hỏi mà nhiều người lao động và doanh nghiệp quan tâm khi thực hiện các nghĩa vụ bảo hiểm xã hội (BHXH). Đây là vấn đề quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người lao động cũng như trách nhiệm của người sử dụng lao động. Việc nắm rõ quy định pháp luật sẽ giúp đảm bảo tuân thủ đúng quy định, tránh các rủi ro pháp lý. Cùng ACC Cần Thơ tìm hiểu rõ hơn về vấn đề này.

Phụ cấp trách nhiệm có tính đóng BHXH không?
Phụ cấp trách nhiệm có tính đóng BHXH không?

1. Phụ cấp trách nhiệm là gì?

Phụ cấp trách nhiệm là khoản thu nhập bổ sung mà người sử dụng lao động chi trả cho người lao động, nhằm bù đắp cho những công việc đòi hỏi trách nhiệm cao hoặc kiêm nhiệm công tác quản lý. Để hiểu rõ hơn về phụ cấp trách nhiệm và vai trò của nó trong việc tính đóng BHXH, trước tiên chúng ta cần làm rõ khái niệm và ý nghĩa của loại phụ cấp này theo quy định pháp luật.

Khoản phụ cấp trách nhiệm thường được áp dụng cho những người lao động đảm nhận các công việc có tính chất đặc thù, yêu cầu trách nhiệm cao hơn so với mức lương cơ bản đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Theo Bộ luật Lao động 2019, cụ thể tại Điều 90, phụ cấp lương là khoản tiền bổ sung nhằm bù đắp các yếu tố chưa được tính đến hoặc chưa đầy đủ trong mức lương chính, bao gồm cả phụ cấp trách nhiệm. Khoản phụ cấp này thường không cố định trong mức lương định kỳ và có thể được thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động. Ví dụ, một nhân viên đảm nhận vai trò trưởng phòng hoặc người chịu trách nhiệm quản lý dự án có thể được nhận phụ cấp trách nhiệm để bù đắp cho áp lực công việc và trách nhiệm cao hơn.

Trong thực tế, phụ cấp trách nhiệm có thể xuất hiện ở nhiều ngành nghề, từ các vị trí quản lý trong doanh nghiệp đến các công việc yêu cầu đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin hoặc chịu trách nhiệm về kết quả công việc của cả tập thể. Tuy nhiên, việc xác định khoản phụ cấp này có thuộc diện phải đóng BHXH hay không cần được xem xét kỹ lưỡng dựa trên các quy định pháp luật hiện hành, đặc biệt là các văn bản liên quan đến BHXH và lao động.

2. Phụ cấp trách nhiệm có tính đóng BHXH không?

Để trả lời câu hỏi phụ cấp trách nhiệm có tính đóng BHXH không, chúng ta cần xem xét các quy định cụ thể trong Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (có hiệu lực từ 1/7/2025). Dưới đây là phân tích chi tiết về các căn cứ pháp lý liên quan đến việc xác định các khoản thu nhập phải đóng BHXH, từ đó làm rõ vai trò của phụ cấp trách nhiệm trong việc tính toán này.

Theo Điều 89 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, tiền lương tháng đóng BHXH bắt buộc bao gồm mức lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác theo quy định của pháp luật về lao động. Từ ngày 1/1/2018, Thông tư 06/2021/TT-BLĐTBXH đã làm rõ rằng tiền lương tháng đóng BHXH bao gồm mức lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác được thỏa thuận trong hợp đồng lao động, có tính chất thường xuyên, ổn định. Cụ thể, các khoản phụ cấp lương phải đóng BHXH là những khoản bù đắp yếu tố về điều kiện lao động, tính chất phức tạp của công việc hoặc điều kiện sinh hoạt mà mức lương thỏa thuận chưa tính đến hoặc tính chưa đầy đủ. Phụ cấp trách nhiệm, nếu được chi trả hàng tháng, cố định và được ghi rõ trong hợp đồng lao động, sẽ thuộc diện phải đóng BHXH.

Tuy nhiên, không phải mọi khoản phụ cấp đều phải đóng BHXH. Theo Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH, các khoản phụ cấp không mang tính chất thường xuyên, ổn định, chẳng hạn như tiền thưởng, hỗ trợ đi lại, hỗ trợ ăn trưa, hoặc các khoản hỗ trợ khác không được quy định cụ thể trong hợp đồng lao động, sẽ không được tính vào căn cứ đóng BHXH. Đối với phụ cấp trách nhiệm, nếu khoản này được thỏa thuận trong hợp đồng lao động với tính chất thường xuyên, ổn định, thì nó thuộc diện phải đóng BHXH. Ngược lại, nếu phụ cấp trách nhiệm chỉ mang tính tạm thời, không được ghi nhận trong hợp đồng lao động hoặc không có tính chất ổn định, thì nó sẽ không phải đóng BHXH. Ví dụ, nếu một doanh nghiệp chi trả phụ cấp trách nhiệm cho nhân viên chỉ trong một tháng để hoàn thành một dự án cụ thể, thì khoản này không được xem là thường xuyên và không phải đóng BHXH.

Cụ thể hơn, theo Điều 14 Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH, các khoản phụ cấp lương phải đóng BHXH bao gồm phụ cấp lương bù đắp điều kiện lao động (như làm việc trong môi trường độc hại, nguy hiểm), phụ cấp lương liên quan đến tính chất phức tạp của công việc, và phụ cấp lương liên quan đến điều kiện sinh hoạt chưa được tính vào lương cơ bản. Trong trường hợp phụ cấp trách nhiệm được xác định là khoản bổ sung thường xuyên, ổn định, và được ghi rõ trong hợp đồng lao động, thì nó sẽ thuộc diện phải đóng BHXH. Tuy nhiên, nếu phụ cấp trách nhiệm được trả dưới dạng không thường xuyên hoặc không được quy định rõ trong hợp đồng lao động, thì nó sẽ không phải đóng BHXH.

Từ ngày 1/7/2025, Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (số 41/2024/QH15) sẽ có hiệu lực, tiếp tục quy định rằng tiền lương tháng đóng BHXH bao gồm mức lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác ổn định, thường xuyên. Theo Điều 2 và Điều 17 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, các khoản phụ cấp lương phải đóng BHXH vẫn được xác định dựa trên tính chất thường xuyên, ổn định và nội dung thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Do đó, phụ cấp trách nhiệm vẫn sẽ được xử lý theo nguyên tắc tương tự như quy định hiện hành, đảm bảo tính nhất quán trong việc áp dụng các quy định về BHXH. Ngoài ra, Luật Bảo hiểm xã hội 2024 mở rộng đối tượng tham gia BHXH bắt buộc, bao gồm chủ hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanh và người lao động làm việc không trọn thời gian, nhưng không thay đổi đáng kể cách xác định các khoản phụ cấp phải đóng BHXH.

Một yếu tố cần lưu ý là theo Điều 25 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007, các khoản đóng BHXH được giảm trừ khi tính thuế thu nhập cá nhân. Do đó, nếu phụ cấp trách nhiệm thuộc diện phải đóng BHXH, thì khoản đóng BHXH từ phụ cấp này cũng sẽ được giảm trừ khi tính thuế, giúp người lao động tối ưu hóa quyền lợi tài chính của mình.

3. Quy trình xác định phụ cấp trách nhiệm có tính đóng BHXH

Quy trình xác định phụ cấp trách nhiệm có tính đóng BHXH
Quy trình xác định phụ cấp trách nhiệm có tính đóng BHXH

Để xác định liệu phụ cấp trách nhiệm có phải đóng BHXH hay không, người lao động và doanh nghiệp cần thực hiện một quy trình cụ thể, dựa trên các quy định pháp luật và nội dung hợp đồng lao động. Dưới đây là các bước chi tiết để thực hiện quy trình này, nhằm đảm bảo tuân thủ đúng các quy định pháp luật hiện hành.

Bước 1: Kiểm tra nội dung hợp đồng lao động
Người lao động và người sử dụng lao động cần kiểm tra kỹ nội dung hợp đồng lao động, đặc biệt là phần liên quan đến các khoản thu nhập, bao gồm mức lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. Theo Điều 3 Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH, hợp đồng lao động phải ghi rõ các khoản phụ cấp lương, bao gồm phụ cấp trách nhiệm, và xác định xem khoản này có mang tính chất thường xuyên, ổn định hay không. Ví dụ, nếu hợp đồng lao động quy định rằng nhân viên nhận phụ cấp trách nhiệm 500.000 đồng/tháng cố định, thì khoản này được xem là thường xuyên và phải đóng BHXH. Ngược lại, nếu phụ cấp trách nhiệm chỉ được chi trả trong những trường hợp cụ thể, không cố định, thì nó sẽ không thuộc diện phải đóng.

Bước 2: Đối chiếu với quy định pháp luật
Sau khi xác định nội dung hợp đồng lao động, cần đối chiếu với các quy định pháp luật hiện hành, bao gồm Luật Bảo hiểm xã hội 2014, Luật Bảo hiểm xã hội 2024, Thông tư 06/2021/TT-BLĐTBXH, và Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH. Các văn bản này quy định rõ các khoản phụ cấp lương phải đóng BHXH là những khoản có tính chất thường xuyên, ổn định, và được thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Nếu phụ cấp trách nhiệm không đáp ứng tiêu chí này, ví dụ như chỉ được chi trả một lần hoặc không được ghi trong hợp đồng, thì nó sẽ không phải đóng BHXH. Doanh nghiệp cần lưu ý rằng theo Điều 9 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, hành vi trốn đóng hoặc chậm đóng BHXH bắt buộc có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.

Bước 3: Tham khảo ý kiến từ cơ quan BHXH
Trong trường hợp không rõ ràng về việc phụ cấp trách nhiệm có phải đóng BHXH hay không, doanh nghiệp và người lao động có thể liên hệ cơ quan BHXH để được tư vấn. Theo Điều 4 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, người lao động có quyền yêu cầu cơ quan BHXH cung cấp thông tin về việc đóng BHXH, bao gồm các khoản thu nhập được tính vào căn cứ đóng. Cơ quan BHXH sẽ kiểm tra hợp đồng lao động và các tài liệu liên quan để đưa ra kết luận chính xác. Ví dụ, nếu một doanh nghiệp không chắc liệu phụ cấp trách nhiệm cho trưởng phòng có phải đóng BHXH hay không, họ có thể gửi hợp đồng lao động và các tài liệu liên quan đến cơ quan BHXH để được hướng dẫn.

Bước 4: Thực hiện đóng BHXH theo quy định
Sau khi xác định phụ cấp trách nhiệm thuộc diện phải đóng BHXH, doanh nghiệp cần thực hiện nghĩa vụ đóng BHXH theo tỷ lệ quy định. Theo Điều 5 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, tỷ lệ đóng BHXH bắt buộc từ ngày 1/7/2025 là 10,5% đối với người lao động (bao gồm 8% quỹ hưu trí – tử tuất, 1,5% bảo hiểm y tế, 1% bảo hiểm thất nghiệp) và 21,5% đối với người sử dụng lao động. Các khoản phụ cấp trách nhiệm thuộc diện phải đóng sẽ được tính vào tổng tiền lương tháng đóng BHXH. Ví dụ, nếu một nhân viên có lương cơ bản 10 triệu đồng/tháng và phụ cấp trách nhiệm 2 triệu đồng/tháng, thì tổng tiền lương đóng BHXH sẽ là 12 triệu đồng/tháng.

Bước 5: Lưu trữ hồ sơ và kiểm tra định kỳ
Doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ hồ sơ liên quan đến việc đóng BHXH, bao gồm hợp đồng lao động, bảng lương, và các biên bản thỏa thuận về phụ cấp trách nhiệm. Theo Điều 21 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, người sử dụng lao động có trách nhiệm cung cấp thông tin về việc đóng BHXH cho người lao động định kỳ 6 tháng một lần. Ngoài ra, doanh nghiệp cần kiểm tra định kỳ việc đóng BHXH để đảm bảo tuân thủ đúng quy định và tránh các sai sót có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý. Việc này cũng giúp người lao động nắm rõ quyền lợi của mình, đặc biệt là các khoản liên quan đến lương hưu và trợ cấp BHXH trong tương lai.

>>> Xem thêm tại đây Dịch vụ làm bảo hiểm xã hội hiệu quả tại Cần Thơ

4. Các khoản phụ cấp không phải đóng BHXH theo quy định

Ngoài việc làm rõ phụ cấp trách nhiệm, doanh nghiệp và người lao động cũng cần nắm rõ các khoản phụ cấp khác không thuộc diện phải đóng BHXH. Điều này giúp đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật và tránh các sai sót trong quá trình đóng BHXH. Dưới đây là phân tích chi tiết về các khoản phụ cấp không phải đóng BHXH theo quy định hiện hành.

Theo Điều 104 Bộ luật Lao động 2019, các khoản tiền thưởng không mang tính chất thường xuyên, chẳng hạn như tiền thưởng dựa trên kết quả kinh doanh hoặc mức độ hoàn thành công việc, không được tính vào căn cứ đóng BHXH. Ví dụ, nếu doanh nghiệp chi trả tiền thưởng cuối năm hoặc thưởng sáng kiến, thì các khoản này không phải đóng BHXH, miễn là chúng không được ghi nhận là khoản thu nhập ổn định trong hợp đồng lao động. Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc chi trả các khoản thưởng mà không làm tăng chi phí đóng BHXH.

Ngoài ra, Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH quy định các khoản hỗ trợ không phải đóng BHXH bao gồm hỗ trợ đi lại, hỗ trợ tiền ăn giữa ca, hỗ trợ tiền nhà ở, hỗ trợ giữ trẻ, và hỗ trợ cho người lao động có người thân kết hôn. Những khoản này thường mang tính chất hỗ trợ tạm thời, không ổn định, do đó không được tính vào tiền lương tháng đóng BHXH. Ví dụ, nếu một doanh nghiệp chi trả hỗ trợ tiền ăn giữa ca 500.000 đồng/tháng nhưng không ghi khoản này trong hợp đồng lao động, thì nó sẽ không phải đóng BHXH. Tuy nhiên, nếu khoản hỗ trợ này được ghi rõ trong hợp đồng lao động với tính chất cố định, thì nó có thể được xem là phụ cấp lương và phải đóng BHXH.

Một ví dụ điển hình là trường hợp hỗ trợ xăng xe. Nếu doanh nghiệp chi trả hỗ trợ xăng xe cho người lao động dưới dạng khoản chi phí cố định hàng tháng và được ghi rõ trong hợp đồng lao động, thì khoản này có thể được xem xét là phụ cấp lương và phải đóng BHXH. Ngược lại, nếu hỗ trợ xăng xe chỉ được chi trả không thường xuyên, chẳng hạn như khi người lao động đi công tác, thì nó sẽ không thuộc diện phải đóng BHXH. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải minh bạch trong việc xác định tính chất của các khoản chi trả để tránh nhầm lẫn hoặc vi phạm quy định pháp luật.

Đối với phụ cấp trách nhiệm, nếu khoản này được xác định là không thường xuyên, không ổn định, hoặc không được ghi trong hợp đồng lao động, thì nó sẽ thuộc nhóm các khoản không phải đóng BHXH. Doanh nghiệp cần lưu ý rằng việc xác định này phải được thực hiện rõ ràng, minh bạch, và có sự đồng thuận giữa hai bên để tránh các tranh chấp pháp lý trong tương lai. Ngoài ra, theo Luật Doanh nghiệp 2020, cụ thể tại Điều 75, doanh nghiệp có trách nhiệm đảm bảo quyền lợi của người lao động, bao gồm việc thực hiện đúng các nghĩa vụ về BHXH, do đó việc xác định đúng các khoản phụ cấp không phải đóng BHXH là rất quan trọng.

>>> Xem thêm tại đây: Phân biệt sự khác nhau giữa hộ chiếu và visa

5. Tầm quan trọng của việc tuân thủ quy định về BHXH đối với doanh nghiệp và người lao động

Việc tuân thủ các quy định về BHXH, bao gồm việc xác định đúng các khoản phụ cấp như phụ cấp trách nhiệm, không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho cả doanh nghiệp và người lao động. Dưới đây là phân tích về tầm quan trọng của việc này, dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng.

Đối với người lao động, việc đóng BHXH đầy đủ, bao gồm các khoản phụ cấp trách nhiệm thuộc diện bắt buộc, đảm bảo quyền lợi lâu dài, đặc biệt là các chế độ hưu trí, ốm đau, thai sản, và trợ cấp thất nghiệp. Theo Điều 4 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, người lao động có quyền được hưởng đầy đủ các chế độ BHXH dựa trên tiền lương tháng đóng BHXH, trong đó bao gồm cả các khoản phụ cấp lương ổn định. Ví dụ, nếu phụ cấp trách nhiệm được tính vào tiền lương đóng BHXH, thì mức lương hưu hoặc trợ cấp BHXH của người lao động sẽ cao hơn, giúp đảm bảo an sinh xã hội trong tương lai. Ngoài ra, việc đóng BHXH đầy đủ còn giúp người lao động tránh được các rủi ro pháp lý, chẳng hạn như trường hợp doanh nghiệp trốn đóng BHXH, dẫn đến mất quyền lợi của người lao động.

Đối với doanh nghiệp, việc tuân thủ quy định về BHXH giúp tránh các rủi ro pháp lý và tăng cường uy tín trong mắt người lao động cũng như cơ quan quản lý. Theo Điều 9 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, các hành vi trốn đóng, chậm đóng BHXH bắt buộc có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy thuộc vào mức độ vi phạm. Ví dụ, nếu một doanh nghiệp cố ý không đóng BHXH cho khoản phụ cấp trách nhiệm thuộc diện bắt buộc, họ có thể bị phạt tiền lên đến 18-20% tổng số tiền phải đóng BHXH, theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP. Ngoài ra, việc tuân thủ đúng quy định còn giúp doanh nghiệp xây dựng môi trường làm việc minh bạch, công bằng, từ đó thu hút và giữ chân nhân tài.

Một điểm đáng chú ý là theo Luật Doanh nghiệp 2020, cụ thể tại Điều 17, doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ về lao động và BHXH đối với người lao động. Việc xác định đúng các khoản phụ cấp như phụ cấp trách nhiệm thuộc diện phải đóng BHXH không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn đảm bảo tính đồng bộ trong hệ thống quản lý nhân sự. Hơn nữa, theo Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007, các khoản đóng BHXH được giảm trừ khi tính thuế thu nhập cá nhân, giúp doanh nghiệp và người lao động tối ưu hóa chi phí thuế.

Trong bối cảnh Luật Bảo hiểm xã hội 2024 mở rộng đối tượng tham gia BHXH bắt buộc, bao gồm cả người lao động không trọn thời gian và chủ hộ kinh doanh, việc hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định về phụ cấp trách nhiệm sẽ càng trở nên quan trọng. Doanh nghiệp cần cập nhật thường xuyên các văn bản pháp luật mới, chẳng hạn như Nghị định 42/2023/NĐ-CP về điều chỉnh lương hưu và trợ cấp BHXH, để đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định hiện hành.

6. Câu hỏi thường gặp

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến việc phụ cấp trách nhiệm có tính đóng BHXH không, cùng với câu trả lời chi tiết dựa trên quy định pháp luật hiện hành.

Phụ cấp trách nhiệm có phải là khoản bắt buộc trong hợp đồng lao động không?

Phụ cấp trách nhiệm không phải là khoản bắt buộc trong hợp đồng lao động. Theo Điều 90 Bộ luật Lao động 2019, phụ cấp lương là khoản thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, tùy thuộc vào tính chất công việc và điều kiện làm việc. Tuy nhiên, nếu phụ cấp trách nhiệm được ghi nhận trong hợp đồng lao động với tính chất thường xuyên, thì nó sẽ thuộc diện phải đóng BHXH theo Điều 17 Luật Bảo hiểm xã hội 2024.

Doanh nghiệp có thể tự quyết định phụ cấp trách nhiệm không đóng BHXH không?

Doanh nghiệp không thể tự quyết định việc phụ cấp trách nhiệm có đóng BHXH hay không. Theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024, các khoản thu nhập ổn định, thường xuyên, được ghi trong hợp đồng lao động phải đóng BHXH. Nếu doanh nghiệp cố ý không đóng BHXH cho các khoản phụ cấp trách nhiệm thuộc diện bắt buộc, có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP.

Làm thế nào để biết phụ cấp trách nhiệm có tính chất thường xuyên hay không?

Để xác định tính chất thường xuyên của phụ cấp trách nhiệm, cần xem xét tần suất chi trả và nội dung thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Theo Thông tư 06/2021/TT-BLĐTBXH, nếu phụ cấp trách nhiệm được chi trả hàng tháng, cố định, và được ghi rõ trong hợp đồng lao động, thì nó được xem là thường xuyên và phải đóng BHXH. Ngược lại, nếu chỉ chi trả một lần hoặc không cố định, thì không phải đóng BHXH.

Nếu không đóng BHXH cho phụ cấp trách nhiệm, người lao động có bị thiệt hại gì không?

Việc không đóng BHXH cho phụ cấp trách nhiệm (nếu thuộc diện bắt buộc) có thể làm giảm quyền lợi của người lao động, đặc biệt là mức lương hưu hoặc trợ cấp BHXH trong tương lai. Theo Điều 4 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, người lao động có quyền yêu cầu người sử dụng lao động cung cấp thông tin và thực hiện đúng nghĩa vụ đóng BHXH. Nếu phát hiện sai sót, người lao động có thể khiếu nại hoặc tố cáo đến cơ quan BHXH để được giải quyết.

Việc xác định phụ cấp trách nhiệm có tính đóng BHXH không là một vấn đề quan trọng, đòi hỏi sự hiểu biết rõ ràng về các quy định pháp luật hiện hành. Dựa trên Luật Bảo hiểm xã hội 2014, Luật Bảo hiểm xã hội 2024, Bộ luật Lao động 2019, Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007, và các văn bản hướng dẫn như Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH, phụ cấp trách nhiệm sẽ phải đóng BHXH nếu nó mang tính chất thường xuyên, ổn định, và được ghi rõ trong hợp đồng lao động. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về vấn đề này hoặc các thủ tục pháp lý liên quan, hãy liên hệ ACC Cần Thơ để được tư vấn chi tiết và chuyên nghiệp.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *