Dịch vụ ly hôn tại Xã Phú Tân đang ngày càng được nhiều cá nhân quan tâm nhờ nhu cầu giải quyết nhanh chóng, đúng pháp luật và giảm thiểu tổn thất về tinh thần cũng như tài sản. Cùng ACC Cần Thơ, khách hàng sẽ nhận được dịch vụ luật sư ly hôn chuyên nghiệp, trọn gói, bảo mật tuyệt đối và hỗ trợ tận nơi.

1. Các hạng mục công việc trong dịch vụ ly hôn tại Xã Phú Tân của ACC Cần Thơ
Dịch vụ luật sư tư vấn ly hôn do ACC Cần Thơ cung cấp mang đến giải pháp pháp lý toàn diện cho các tình huống ly hôn thuận tình, ly hôn đơn phương và những tranh chấp phát sinh trong quá trình chấm dứt quan hệ hôn nhân. Khi sử dụng dịch vụ, khách hàng sẽ nhận được sự hỗ trợ cho các nội dung chính sau đây:
- Tư vấn điều kiện ly hôn thuận tình, ly hôn đơn phương và căn cứ pháp lý theo quy định hiện hành
- Đánh giá tình trạng hôn nhân, xác định mâu thuẫn vợ chồng và định hướng phương án giải quyết phù hợp
- Soạn thảo đơn ly hôn, thỏa thuận nuôi con, phân chia tài sản và các văn bản pháp lý liên quan
- Rà soát và kiểm tra hồ sơ gồm giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh con, giấy tờ nhà đất và tài sản chung
- Tư vấn quyền nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng, quyền thăm nom và trách nhiệm của cha mẹ sau ly hôn
- Hỗ trợ giải quyết tranh chấp tài sản, xác định tài sản chung – riêng và nghĩa vụ tài chính giữa các bên
- Tư vấn và xử lý hồ sơ ly hôn có yếu tố nước ngoài, bao gồm dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự (nếu có)
- Đại diện hoặc hỗ trợ làm việc với Tòa án và cơ quan có thẩm quyền theo phạm vi ủy quyền
- Theo dõi tiến độ giải quyết hồ sơ và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình tố tụng
2. Quy trình triển khai dịch vụ ly hôn nhanh chóng của ACC Cần Thơ
ACC Cần Thơ đã xây dựng một quy trình làm việc chuyên nghiệp, minh bạch theo từng bước cụ thể, nhằm hỗ trợ khách hàng giải quyết thủ tục ly hôn một cách nhanh gọn, đúng quy định pháp luật và tối ưu thời gian. Công ty Luật ACC triển khai dịch vụ tư vấn ly hôn theo một trình tự chặt chẽ như sau:
Bước 1: Tiếp nhận thông tin và tư vấn ban đầu
Khách hàng cung cấp các thông tin liên quan đến tình trạng hôn nhân, tài sản, con cái và yêu cầu cụ thể. Đội ngũ luật sư sẽ tiến hành phân tích hồ sơ, đánh giá tình huống pháp lý và tư vấn phương án giải quyết phù hợp, có thể là ly hôn thuận tình hoặc ly hôn đơn phương.
Bước 2: Ký kết hợp đồng dịch vụ và chuẩn bị hồ sơ
Sau khi thống nhất phương án xử lý, hai bên sẽ tiến hành ký kết hợp đồng dịch vụ pháp lý. ACC Cần Thơ hỗ trợ soạn thảo đơn ly hôn, thu thập và hoàn thiện đầy đủ hồ sơ theo đúng quy định của Tòa án có thẩm quyền.
Bước 3: Nộp hồ sơ và tham gia tố tụng tại Tòa án
Luật sư đại diện hoặc đồng hành cùng khách hàng nộp hồ sơ ly hôn tại Tòa án. Đồng thời, luật sư sẽ tham gia quá trình hòa giải, làm việc với Thẩm phán và hỗ trợ khách hàng trong các buổi xét xử (nếu có).
Bước 4: Theo dõi và cập nhật tiến độ giải quyết vụ việc
Trong suốt quá trình giải quyết, ACC Cần Thơ thường xuyên theo dõi tiến độ hồ sơ, cập nhật thông tin kịp thời cho khách hàng và hỗ trợ xử lý các vấn đề phát sinh (nếu có).
Bước 5: Nhận kết quả và hoàn tất thủ tục ly hôn
Sau khi Tòa án ban hành bản án hoặc quyết định ly hôn, ACC Cần Thơ sẽ bàn giao kết quả cho khách hàng. Công ty cũng hỗ trợ các thủ tục liên quan như cập nhật hộ tịch và hướng dẫn thi hành án nếu có phát sinh tranh chấp.
3. Thời gian hoàn thành thủ tục chấm dứt hôn nhân là bao lâu?
Thời gian để hoàn thành thủ tục chấm dứt hôn nhân (ly hôn) phụ thuộc vào hình thức ly hôn và mức độ phức tạp của vụ việc. Cụ thể như sau:
- Ly hôn thuận tình: Thường hoàn tất trong 1 – 3 tháng kể từ ngày nộp đơn hợp lệ.
- Ly hôn đơn phương: Thường kéo dài từ 4 – 8 tháng, có thể lâu hơn nếu có tranh chấp gay gắt.
- Tranh chấp tài sản và con cái: Có thể kéo dài 6 – 12 tháng do cần nhiều phiên hòa giải và thực hiện định giá tài sản.
4. Lợi ích khi sử dụng dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp như ACC Cần Thơ thay vì tự đi nộp đơn
Khi lựa chọn dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp như ACC Cần Thơ thay vì tự mình nộp đơn ly hôn, người dân thường nhận được nhiều lợi ích thiết thực trong quá trình thực hiện thủ tục, đặc biệt là đối với các vụ việc có yếu tố tranh chấp hoặc phức tạp. Một số lợi ích nổi bật như sau:
- Được tư vấn đầy đủ quy định pháp luật liên quan đến ly hôn, quyền nuôi con, chia tài sản và nghĩa vụ cấp dưỡng, giúp tránh sai sót ngay từ đầu.
- Hồ sơ được soạn thảo và kiểm tra đúng quy định, hạn chế tối đa việc bị Tòa án trả lại hoặc yêu cầu bổ sung nhiều lần.
- Tiết kiệm thời gian đi lại, giảm áp lực khi phải tự làm việc trực tiếp với cơ quan Tòa án và các cơ quan liên quan.
- Được hỗ trợ thu thập, sắp xếp và đánh giá chứng cứ trong các trường hợp có tranh chấp về tài sản, con cái hoặc hành vi vi phạm hôn nhân.
- Hạn chế rủi ro pháp lý do thiếu hiểu biết thủ tục, đặc biệt trong các vụ việc có yếu tố ngoại tình hoặc bạo lực gia đình.
- Được đại diện hoặc hỗ trợ làm việc với Tòa án, giúp quá trình giải quyết nhanh chóng và đúng quy trình tố tụng hơn.
- Tăng khả năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp, đặc biệt trong các vấn đề nhạy cảm như giành quyền nuôi con hoặc phân chia tài sản chung.
5. Căn cứ pháp lý quyết định quyền nuôi con khi ly hôn
Việc giải quyết quyền nuôi con sau khi ly hôn được Tòa án xem xét trên cơ sở bảo đảm quyền và lợi ích tốt nhất của con, căn cứ chủ yếu theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP.
5.1. Nguyên tắc giải quyết quyền nuôi con sau ly hôn
Theo quy định pháp luật, sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có đầy đủ quyền và nghĩa vụ trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên hoặc con đã thành niên nhưng mất năng lực hành vi dân sự, không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình. Việc xác định người trực tiếp nuôi con được thực hiện theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 với các nguyên tắc sau:
- Cha mẹ được quyền tự thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, quyền thăm nom và nghĩa vụ cấp dưỡng.
- Trường hợp không đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ quyết định dựa trên lợi ích tốt nhất của con.
- Đối với con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con trước khi đưa ra quyết định.
- Con dưới 36 tháng tuổi thông thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng; cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với quyền lợi của con.
5.2. Tiêu chí đánh giá quyền lợi mọi mặt của con
Theo Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, khi xem xét giao con cho ai trực tiếp nuôi dưỡng, Tòa án có thể đánh giá nhiều yếu tố nhằm bảo đảm sự phát triển toàn diện của trẻ, bao gồm:
- Điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục của cha, mẹ
- Khả năng bảo đảm nơi ở, môi trường sinh hoạt ổn định cho con
- Mức độ gắn bó tình cảm giữa con với cha hoặc mẹ
- Quá trình quan tâm, chăm sóc thực tế trước và trong thời kỳ hôn nhân
- Khả năng bảo vệ con khỏi các nguy cơ ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển thể chất, tinh thần
- Nguyện vọng của con trong trường hợp pháp luật yêu cầu phải xem xét
- Mức độ hạn chế việc thay đổi môi trường sống, học tập và tâm lý của con.
Lưu ý, điều kiện kinh tế chỉ là một trong nhiều yếu tố được xem xét. Việc thu nhập thấp không đồng nghĩa với việc đương nhiên mất quyền nuôi con nếu người đó vẫn bảo đảm được việc chăm sóc, giáo dục và môi trường sống phù hợp cho trẻ.
5.3. Trường hợp không đủ điều kiện trực tiếp nuôi con dưới 36 tháng tuổi
Trong một số trường hợp, mặc dù con dưới 36 tháng tuổi nhưng người mẹ vẫn có thể không được giao trực tiếp nuôi con nếu không bảo đảm điều kiện chăm sóc cần thiết, chẳng hạn như:
- Mắc bệnh nghiêm trọng hoặc tình trạng sức khỏe không bảo đảm việc chăm sóc con
- Không có khả năng đáp ứng các nhu cầu thiết yếu tối thiểu về ăn ở, sinh hoạt, chăm sóc của trẻ
- Thường xuyên vắng mặt hoặc không có điều kiện trực tiếp trông nom, nuôi dưỡng con
- Có hành vi ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển, an toàn hoặc lợi ích của trẻ
Việc đánh giá “không đủ điều kiện” sẽ được Tòa án xem xét trên tổng thể nhiều yếu tố, không chỉ dựa riêng vào mức thu nhập hoặc khả năng tài chính của cha hoặc mẹ.
6. Nguyên tắc phân chia tài sản chung và nợ chung của vợ chồng
Việc giải quyết tài sản và nghĩa vụ tài chính khi ly hôn được thực hiện chủ yếu theo Điều 33, Điều 37 và Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, trên nguyên tắc bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên và người có liên quan.
6.1. Nguyên tắc xác định tài sản chung của vợ chồng
Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm:
- Tài sản do vợ hoặc chồng tạo lập trong thời kỳ hôn nhân
- Thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh
- Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng theo quy định pháp luật
- Thu nhập hợp pháp khác phát sinh trong thời kỳ hôn nhân
- Tài sản được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung
- Tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung
Đối với tài sản mà vợ chồng đang tranh chấp nhưng không chứng minh được là tài sản riêng thì về nguyên tắc có thể được xem xét là tài sản chung để giải quyết khi ly hôn. Tài sản riêng của vợ hoặc chồng như tài sản có trước hôn nhân, được tặng cho riêng, thừa kế riêng hoặc tài sản được xác lập riêng theo quy định pháp luật sẽ không thuộc phạm vi phân chia, trừ trường hợp đã nhập vào khối tài sản chung.
6.2. Nguyên tắc phân chia tài sản chung khi ly hôn
Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc chia tài sản chung được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
- Ưu tiên sự thỏa thuận của các bên: Vợ chồng được quyền tự thỏa thuận về phương án phân chia tài sản. Nếu thỏa thuận hợp pháp, không ảnh hưởng đến quyền lợi của con hoặc người thứ ba thì Tòa án có thể công nhận.
- Chia đôi nhưng có xem xét các yếu tố thực tế: Tài sản chung không mặc nhiên được chia theo tỷ lệ 50/50 mà Tòa án sẽ cân nhắc nhiều yếu tố như hoàn cảnh của mỗi bên sau ly hôn; điều kiện bảo đảm cuộc sống và chăm sóc con; khả năng tạo lập thu nhập trong tương lai; yếu tố ổn định nơi ở, sinh hoạt.
- Xem xét công sức đóng góp: Bên có đóng góp lớn hơn vào việc tạo lập, duy trì hoặc phát triển khối tài sản chung có thể được phân chia tỷ lệ cao hơn. Công sức đóng góp không chỉ bao gồm thu nhập trực tiếp mà còn bao gồm việc chăm sóc gia đình, nuôi dạy con, hỗ trợ bên còn lại phát triển kinh tế.
- Xem xét lỗi của mỗi bên: Trường hợp một bên có hành vi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ vợ chồng như bạo lực gia đình, ngoại tình hoặc hành vi khác làm ảnh hưởng đến quan hệ hôn nhân thì Tòa án có thể cân nhắc yếu tố này khi phân chia tài sản.
6.3. Nguyên tắc xử lý nợ chung và nghĩa vụ tài chính của vợ chồng
Bên cạnh việc phân chia tài sản chung, khi giải quyết ly hôn Tòa án còn xem xét các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính phát sinh trong thời kỳ hôn nhân để xác định trách nhiệm thanh toán của mỗi bên. Việc xử lý được thực hiện chủ yếu theo Điều 27, Điều 37 và Điều 45 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 như sau:
(1) Xác định nghĩa vụ nợ chung của vợ chồng
Khoản nợ có thể được xác định là nợ chung khi thuộc một trong các trường hợp sau:
- Khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính do cả vợ và chồng cùng thỏa thuận xác lập
- Khoản nợ phát sinh nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình như ăn ở, học tập, khám chữa bệnh hoặc chi phí sinh hoạt thông thường
- Nghĩa vụ phát sinh từ việc quản lý, sử dụng, định đoạt tài sản chung
- Nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động duy trì, phát triển khối tài sản chung hoặc tạo nguồn thu nhập chính cho gia đình
- Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại mà pháp luật quy định cả vợ chồng phải cùng chịu trách nhiệm
- Các nghĩa vụ tài chính khác phục vụ lợi ích chung của gia đình
(2) Nguyên tắc xác định nợ riêng
Không phải mọi khoản vay phát sinh trong thời kỳ hôn nhân đều được xem là nợ chung. Một số trường hợp có thể được xác định là nợ riêng, bao gồm:
- Khoản nợ phát sinh trước thời điểm kết hôn
- Khoản nợ liên quan đến việc chiếm hữu, sử dụng hoặc định đoạt tài sản riêng
- Khoản vay do một bên tự xác lập và không nhằm đáp ứng nhu cầu chung của gia đình
- Nghĩa vụ phát sinh từ hành vi vi phạm pháp luật của một bên
- Khoản nợ phục vụ mục đích cá nhân và không mang lại lợi ích cho đời sống chung
(3) Trách nhiệm thanh toán nợ chung sau ly hôn
Đối với các khoản được xác định là nợ chung, vợ chồng có trách nhiệm liên đới thực hiện nghĩa vụ thanh toán, kể cả sau khi quan hệ hôn nhân chấm dứt. Việc ly hôn không làm mất quyền yêu cầu thanh toán của chủ nợ đối với khoản nợ chung đã phát sinh hợp pháp trong thời kỳ hôn nhân. Các bên có thể tự thỏa thuận về tỷ lệ thanh toán hoặc phân chia trách nhiệm trả nợ. Trường hợp không thỏa thuận được, Tòa án sẽ xem xét và quyết định dựa trên:
- Mục đích sử dụng khoản vay
- Mức độ tham gia xác lập giao dịch của mỗi bên
- Việc khoản tiền có phục vụ lợi ích chung của gia đình hay không
- Chứng cứ chứng minh nguồn tiền và quá trình sử dụng
- Quyền lợi của bên thứ ba có liên quan
(4) Cách Tòa án xử lý khoản vay phát sinh trong thời kỳ hôn nhân
Trên thực tế, việc khoản vay được đứng tên một người không đồng nghĩa đó là nợ riêng. Tòa án sẽ đánh giá bản chất của giao dịch dựa trên mục đích sử dụng và lợi ích thực tế.
7. Thẩm quyền giải quyết vụ án ly hôn của Tòa án nhân dân các cấp
Căn cứ Điều 28, Điều 35 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025), Điều 37 và Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thẩm quyền giải quyết sơ thẩm các vụ việc hôn nhân và gia đình thuộc về Tòa án nhân dân khu vực. Theo đó, Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền giải quyết các vụ án ly hôn, bao gồm cả những trường hợp có yếu tố nước ngoài như: đương sự đang cư trú ở nước ngoài, có tài sản ở nước ngoài hoặc cần thực hiện ủy thác tư pháp ra nước ngoài để thu thập tài liệu, tống đạt giấy tờ và giải quyết vụ án theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.
8. Câu hỏi thường gặp
Vắng mặt một bên thì Tòa án có giải quyết ly hôn không?
Có. Tòa án vẫn có thể giải quyết ly hôn khi một bên vắng mặt, nhưng phụ thuộc vào hình thức ly hôn. Đối với ly hôn đơn phương, một bên có thể vắng mặt nếu đã được triệu tập hợp lệ hoặc có đơn xin xét xử vắng mặt. Đối với thuận tình ly hôn, thông thường cả hai bên cần có mặt để xác nhận ý chí tự nguyện ly hôn và thỏa thuận về con chung, tài sản, nghĩa vụ liên quan.
Thuận tình ly hôn có cần phải ra Tòa hòa giải không?
Có, thuận tình ly hôn bắt buộc phải tiến hành hòa giải tại Tòa án. Theo quy định, Tòa án sẽ tiến hành thủ tục hòa giải để vợ chồng đoàn tụ, nếu hòa giải không thành (hai vợ chồng vẫn kiên quyết ly hôn) thì Tòa mới ra quyết định công nhận thuận tình.
Đang mang thai thì người chồng có quyền đơn phương ly hôn không?
Không. Theo Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, người chồng không có quyền đơn phương ly hôn khi vợ đang mang thai, sinh con hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Có được quyền thay đổi người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn không?
Có. Sau khi ly hôn, cha hoặc mẹ có quyền yêu cầu Tòa án thay đổi người trực tiếp nuôi con nếu có căn cứ theo Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, như: hai bên thỏa thuận hoặc người đang nuôi con không còn đủ điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con, và Tòa án sẽ xem xét dựa trên lợi ích tốt nhất của con.
Bị đối phương giấu hết giấy tờ (đăng ký kết hôn, giấy khai sinh) thì có ly hôn được không?
Có, có thể xin cấp bản sao hoặc trích lục từ cơ quan hộ tịch để thay thế và vẫn thực hiện được thủ tục ly hôn.
Liên hệ ACC Cần Thơ ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và hỗ trợ dịch vụ ly hôn tại Xã Phú Tân chuyên nghiệp, tận tâm. ACC Cần Thơ cam kết đồng hành cùng quý khách hàng vượt qua giai đoạn khó khăn này một cách nhẹ nhàng và bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp.
Để lại một bình luận