Có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp có bị phạt không?


Có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp là hành vi lợi dụng chính sách an sinh xã hội, gây thất thoát ngân sách và ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động chân chính. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật về vấn đề này không chỉ giúp bạn tránh được các rủi ro pháp lý nghiêm trọng mà còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chính mình trong tương lai. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định mới nhất theo pháp luật hiện hành, cùng ACC Cần Thơ làm rõ mức xử phạt và hậu quả pháp lý mà người lao động có thể phải đối mặt.

Có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp có bị phạt không?
Có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp có bị phạt không?

1. Có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp có bị phạt không?

Theo quy định tại Luật Việc làm 2025, người lao động đang hưởng trợ cấp thất nghiệp nhưng có việc làm mới và không thông báo với cơ quan bảo hiểm xã hội là hành vi vi phạm pháp luật. Cụ thể, Luật này quy định người lao động phải thông báo với Trung tâm Dịch vụ việc làm trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày có việc làm. Việc cố tình che giấu để tiếp tục nhận trợ cấp là hành vi trục lợi bảo hiểm thất nghiệp, bị nghiêm cấm và sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.

Hành vi này không chỉ bị buộc phải nộp lại toàn bộ số tiền trợ cấp đã nhận mà còn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính. Mức phạt cụ thể được quy định tại Nghị định 283/2026/NĐ-CP, trong đó người lao động có thể bị phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với hành vi không thông báo việc có việc làm theo quy định. Trong trường hợp nghiêm trọng hơn, nếu số tiền trục lợi lớn, người lao động có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.

Như vậy, câu trả lời rõ ràng là có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp chắc chắn sẽ bị xử phạt. Mức độ xử lý phụ thuộc vào giá trị số tiền trục lợi và tính chất, mức độ vi phạm của từng trường hợp cụ thể.

2. Các hành vi bị nghiêm cấm khi hưởng bảo hiểm thất nghiệp

Để hiểu rõ hơn về mức độ nghiêm trọng của vấn đề, người lao động cần nắm được các hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực bảo hiểm thất nghiệp. Theo quy định tại Luật Việc làm 2025, các hành vi sau đây bị xem là vi phạm pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp:

  • Gian lận, giả mạo hồ sơ để hưởng trợ cấp thất nghiệp.
  • Không thông báo với cơ quan có thẩm quyền khi đã có việc làm mới.
  • Sử dụng tiền trợ cấp thất nghiệp sai mục đích.
  • Cản trở, gây khó khăn cho việc thanh tra, kiểm tra của cơ quan chức năng.
  • Cố tình kéo dài thời gian hưởng trợ cấp bằng các thủ đoạn gian dối khác.

Ngoài ra, người lao động cũng cần lưu ý rằng việc có việc làm mới nhưng vẫn tiếp tục nhận trợ cấp thất nghiệp sẽ bị xử lý theo quy định tại Nghị định 283/2026/NĐ-CP. Nghị định này quy định chi tiết các mức xử phạt đối với từng hành vi vi phạm, trong đó nhấn mạnh nguyên tắc mọi hành vi trục lợi đều phải bị xử lý nghiêm minh để đảm bảo tính công bằng và bền vững của quỹ bảo hiểm thất nghiệp.

3. Hậu quả pháp lý khi vi phạm quy định về bảo hiểm thất nghiệp

Khi người lao động thực hiện hành vi có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp, họ sẽ phải đối mặt với nhiều hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Trước hết, theo quy định tại Luật Việc làm 2025, người lao động phải hoàn trả toàn bộ số tiền trợ cấp thất nghiệp đã nhận không đúng quy định. Số tiền này sẽ được tính theo lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhà nước công bố tại thời điểm xử lý.

Bên cạnh việc phải hoàn trả tiền, người lao động còn bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định 283/2026/NĐ-CP. Cụ thể, mức phạt tiền đối với hành vi không thông báo việc có việc làm là từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng. Trong trường hợp người lao động sử dụng giấy tờ giả hoặc có hành vi gian dối khác để tiếp tục hưởng trợ cấp, mức phạt có thể lên đến 5.000.000 đồng.

Ngoài ra, người lao động vi phạm còn có thể bị đình chỉ hưởng trợ cấp thất nghiệp và bị ghi nhận vào hồ sơ vi phạm pháp luật về lao động. Điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội việc làm và uy tín của người lao động trong tương lai. Trong trường hợp số tiền trục lợi từ 2.000.000 đồng trở lên, người lao động có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo quy định của Bộ luật Hình sự.

4. Quy trình xử lý vi phạm và cách khắc phục

Khi phát hiện hành vi có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp, cơ quan bảo hiểm xã hội sẽ tiến hành quy trình xử lý theo các bước cụ thể. Việc nắm rõ quy trình này giúp người lao động chủ động phối hợp và giảm thiểu hậu quả pháp lý có thể xảy ra.

Bước 1: Xác minh và thu thập thông tin vi phạm

Cơ quan bảo hiểm xã hội sẽ tiến hành xác minh thông tin về việc làm mới của người lao động thông qua hệ thống dữ liệu quốc gia về bảo hiểm, hợp đồng lao động, hoặc qua phản ánh của cơ quan thuế, cơ quan quản lý lao động. Quá trình này thường kéo dài từ 5 đến 10 ngày làm việc, trong đó cơ quan chức năng sẽ đối chiếu các thông tin về thời điểm bắt đầu làm việc, mức lương và các khoản đóng góp liên quan.

Bước 2: Lập biên bản vi phạm hành chính

Sau khi có đủ căn cứ xác định hành vi vi phạm, cơ quan có thẩm quyền sẽ lập biên bản vi phạm hành chính theo mẫu quy định. Biên bản này phải ghi rõ hành vi vi phạm, thời gian, địa điểm, và các tình tiết liên quan. Người lao động có quyền trình bày ý kiến của mình trong biên bản và được nhận một bản sao biên bản để lưu giữ.

Bước 3: Ra quyết định xử phạt và yêu cầu hoàn trả

Căn cứ vào biên bản vi phạm, cơ quan chức năng sẽ ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính theo thẩm quyền. Quyết định này bao gồm mức phạt tiền cụ thể và yêu cầu hoàn trả toàn bộ số tiền trợ cấp đã nhận không đúng quy định. Thời hạn thực hiện quyết định xử phạt là 10 ngày kể từ ngày nhận được quyết định.

Bước 4: Theo dõi và giám sát việc thực hiện

Sau khi ban hành quyết định xử phạt, cơ quan bảo hiểm xã hội sẽ theo dõi việc thực hiện của người lao động. Nếu người lao động không chấp hành, cơ quan chức năng sẽ áp dụng các biện pháp cưỡng chế thi hành theo quy định của pháp luật, bao gồm việc khấu trừ lương, phong tỏa tài khoản hoặc yêu cầu cơ quan thi hành án can thiệp.

5. Câu hỏi thường gặp

Người lao động có việc làm mới nhưng chưa ký hợp đồng lao động thì có phải thông báo không?

Theo quy định tại Luật Việc làm 2025, người lao động phải thông báo với Trung tâm Dịch vụ việc làm trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày có việc làm, bất kể có ký hợp đồng lao động hay không. Việc xác định "có việc làm" dựa trên thực tế người lao động đã bắt đầu làm việc và nhận tiền lương, tiền công từ người sử dụng lao động. Nếu người lao động đã bắt đầu công việc mới nhưng không thông báo, họ vẫn bị xem là vi phạm và phải chịu các chế tài theo quy định tại Nghị định 283/2026/NĐ-CP.

Nếu người lao động tự nguyện khai báo vi phạm thì có được giảm nhẹ hình phạt không?

Việc tự nguyện khai báo trước khi bị phát hiện là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hành chính theo quy định của pháp luật. Trong trường hợp này, người lao động có thể được xem xét giảm mức phạt tiền xuống mức tối thiểu hoặc được tạo điều kiện để hoàn trả số tiền trục lợi trong thời gian dài hơn. Tuy nhiên, việc tự nguyện khai báo không miễn trừ hoàn toàn trách nhiệm hoàn trả số tiền đã nhận. Người lao động nên chủ động liên hệ với cơ quan bảo hiểm xã hội để được hướng dẫn cụ thể và kịp thời khắc phục hậu quả.

Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi trục lợi bảo hiểm thất nghiệp là bao lâu?

Theo quy định tại Nghị định 283/2026/NĐ-CP, thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi trục lợi bảo hiểm thất nghiệp là 02 năm kể từ ngày thực hiện hành vi vi phạm. Trong trường hợp người lao động cố tình trốn tránh, cản trở việc thanh tra, kiểm tra, thời hiệu xử phạt sẽ được tính lại từ thời điểm chấm dứt hành vi cản trở. Điều này có nghĩa là người lao động không thể trốn tránh trách nhiệm bằng cách kéo dài thời gian, vì cơ quan chức năng có đủ thẩm quyền và thời gian để xử lý mọi hành vi vi phạm.

Có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, có thể dẫn đến nhiều hậu quả pháp lý nặng nề. Để tránh rủi ro, người lao động cần tuân thủ nghiêm túc các quy định về thông báo việc làm và chủ động phối hợp với cơ quan chức năng khi có thay đổi về tình trạng việc làm. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn về vấn đề này hoặc các vấn đề pháp lý khác, hãy liên hệ ACC Cần Thơ để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm hỗ trợ kịp thời và chính xác nhất.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *